Kazakhstan Premier League22:30 ngày 21/06/2025

Okzhetpes
0 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
OkzhetpesChỉ sốOrdabasy
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2443
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 215
3Chỉ số 24
5Chỉ số 224
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Okzhetpes
771527242147715101
Đội hình xuất phát

S.Jovanovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Dosmagambetov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arsen Ashirbek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adakhajiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Marat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanjar·Satanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.tolepbergen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.tolepbergen#21

k.tolepbergen#3
k.tolepbergen#42

k.tolepbergen#9

k.tolepbergen#28
k.tolepbergen#96

k.tolepbergen#22

k.tolepbergen#19

k.tolepbergen#6

k.tolepbergen#11

k.tolepbergen#17

k.tolepbergen#4
Ordabasy
51312279825410176
Đội hình xuất phát

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shvyrev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

U.Zhaksybayev#11
U.Zhaksybayev#24
U.Zhaksybayev#47

U.Zhaksybayev#27

U.Zhaksybayev#34
U.Zhaksybayev#9

U.Zhaksybayev#14

U.Zhaksybayev#99
U.Zhaksybayev#29
U.Zhaksybayev#77
U.Zhaksybayev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Okzhetpes0 - 4
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 3
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 4
Ordabasy
Ordabasy3 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Okzhetpes0 - 0
Ordabasy
Ordabasy3 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 2
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes3 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
Okzhetpes0 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Okzhetpes
#10#20#30#42#53#60#70
Ordabasy
#11#20#30#43#54#60#70