Kazakhstan Premier League20:00 ngày 14/06/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
2 - 2

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốFC Kairat Almaty
44Chỉ số 2469
5Chỉ số 219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
69Chỉ số 2399
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 4-2-3-178555151088911191277
Đội hình xuất phát

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rinat serikkul#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dias Orynbasar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dias Orynbasar#7

Dias Orynbasar#25
Dias Orynbasar#33

Dias Orynbasar#6
Dias Orynbasar#1

Dias Orynbasar#31
Dias Orynbasar#66

Dias Orynbasar#87
Dias Orynbasar#80

Dias Orynbasar#14
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 4-2-3-11208061441533937
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sadybekov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jorginho#87
Jorginho#59

Jorginho#25
Jorginho#24

Jorginho#93
Jorginho#81

Jorginho#17

Jorginho#89

Jorginho#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
FK Atyrau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#22#30#42#51#60#70
FC Kairat Almaty
#12#21#30#42#57#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk