Kazakhstan Premier League22:00 ngày 29/06/2025

Ordabasy
0 - 1

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFC Kairat Almaty
69Chỉ số 2342
35Chỉ số 2432
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 215
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
5Chỉ số 35
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
51323981479272261
Đội hình xuất phát

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Čanađija#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.shaizada#8

b.shaizada#11
b.shaizada#18
b.shaizada#24
b.shaizada#47

b.shaizada#34
b.shaizada#29
b.shaizada#77

b.shaizada#17
FC Kairat Almaty
13380931447551815
Đội hình xuất phát
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O·Arad#59

O·Arad#20

O·Arad#25

O·Arad#6
O·Arad#24
O·Arad#26

O·Arad#17

O·Arad#89

O·Arad#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 2
Ordabasy
FC Kairat Almaty1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#10#20#30#44#51#60#70
FC Kairat Almaty
#11#21#32#46#55#60#70
FC Astana