Kazakhstan Premier League22:00 ngày 13/07/2025

Ordabasy
1 - 0

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFC Astana
41Chỉ số 2367
48Chỉ số 2453
7Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
1053468131730252322
Đội hình xuất phát
a.zhumabek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Celeadnic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Naumets#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Astanov#35
S.Astanov#24
S.Astanov#47

S.Astanov#16
S.Astanov#9

S.Astanov#7
S.Astanov#29

S.Astanov#1

S.Astanov#11
FC Astana
61057797282224593
Đội hình xuất phát

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Čondrić#11
J.Čondrić#18

J.Čondrić#74

J.Čondrić#99

J.Čondrić#81

J.Čondrić#3

J.Čondrić#4

J.Čondrić#15
J.Čondrić#72

J.Čondrić#8
J.Čondrić#71

J.Čondrić#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 4
FC Astana
FC Astana0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Astana
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana2 - 3
Ordabasy
FC Astana6 - 0
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy5 - 0
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 3
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento0 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#20#31#44#57#60#70
FC Astana
#10#20#30#40#56#60#70
Turan
FK Atyrau