Kazakhstan Premier League20:00 ngày 13/07/2025

Zhenis
3 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
1Chỉ số 26
86Chỉ số 2368
1Chỉ số 34
11Chỉ số 218
40Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
8111923872563144101
Đội hình xuất phát

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Martins#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Ignatovich#17
S.Ignatovich#77

S.Ignatovich#20

S.Ignatovich#9
S.Ignatovich#5

S.Ignatovich#2

S.Ignatovich#39

S.Ignatovich#24
S.Ignatovich#6
FC Zhetysu Taldykorgan
91711227888155541410
Đội hình xuất phát

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan karimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhansultan mukhametkhanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Takulov#33

S.Takulov#19

S.Takulov#7

S.Takulov#77

S.Takulov#23

S.Takulov#6

S.Takulov#93
S.Takulov#1

S.Takulov#31
S.Takulov#66

S.Takulov#5
S.Takulov#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 1
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 2
Zhenis
Tobol Kostanai2 - 1
Zhenis
Zhenis2 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 2
Zhenis
Zhenis2 - 2
Ordabasy
FC Astana4 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Zhenis1 - 1
FC Astana
Zhenis1 - 2
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#13#22#31#41#51#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#44#56#60#70