Kazakhstan Premier League22:00 ngày 15/06/2025

Ordabasy
1 - 1

FK Yelimay Semey
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFK Yelimay Semey
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 213
5Chỉ số 21
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
79Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
Sơ đồ 4-2-3-114251451823987229
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
r.abubakar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

everton#34

everton#27
everton#24
everton#77

everton#10

everton#13

everton#17

everton#11
FK Yelimay Semey
Sơ đồ 4-2-3-13543152144108117717
Đội hình xuất phát

M.Koval#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.rolon#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tyulyubay#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Muzhikov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Tugarev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sviridov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.P.Fessou#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
payruz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
payruz#96

payruz#40

payruz#2

payruz#81

payruz#23

payruz#7

payruz#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 1
Ordabasy
FK Yelimay Semey0 - 4
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 2
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 1
FK Yelimay Semey
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#20#30#43#55#60#70
FK Yelimay Semey
#11#21#30#44#51#60#70
Tobol Kostanai