Kazakhstan Premier League18:00 ngày 18/05/2025

Ulytau Zhezkazgan
0 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốFC Astana
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
76Chỉ số 23113
47Chỉ số 2474
2Chỉ số 222
4Chỉ số 2117
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
2181091237151928
Đội hình xuất phát

R.Aslan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.solodovnicov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bugulov#20
G.Bugulov#4

G.Bugulov#21
G.Bugulov#11

G.Bugulov#95

G.Bugulov#35
G.Bugulov#22
G.Bugulov#77

G.Bugulov#40

G.Bugulov#6
G.Bugulov#14
FC Astana
74452287977322106
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Vorogovskiy#14
Y.Vorogovskiy#18

Y.Vorogovskiy#8

Y.Vorogovskiy#99

Y.Vorogovskiy#81

Y.Vorogovskiy#93

Y.Vorogovskiy#4

Y.Vorogovskiy#15
Y.Vorogovskiy#72

Y.Vorogovskiy#21
Y.Vorogovskiy#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#41#53#60#70
FC Astana
#12#20#30#42#58#60#70