Kazakhstan Premier League22:00 ngày 29/06/2025

FC Astana
3 - 3

Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốKyzylzhar Petropavlovsk
69Chỉ số 2531
105Chỉ số 2365
46Chỉ số 2421
6Chỉ số 221
9Chỉ số 218
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
4Chỉ số 21
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
38151045672827477
Đội hình xuất phát

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Gripshi#14
N.Gripshi#18

N.Gripshi#22

N.Gripshi#99

N.Gripshi#9

N.Gripshi#93

N.Gripshi#4

N.Gripshi#15
N.Gripshi#72

N.Gripshi#21
N.Gripshi#71
N.Gripshi#11
Kyzylzhar Petropavlovsk
288432211444915552299
Đội hình xuất phát

D.Zorić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gbamble#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.petrov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.buranchiev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zharynbetov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Valiullin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sebai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gorshunov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.gorshunov#79

e.gorshunov#8
e.gorshunov#5

e.gorshunov#7

e.gorshunov#77

e.gorshunov#41
e.gorshunov#2

e.gorshunov#11

e.gorshunov#12

e.gorshunov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
FC Astana
FC Astana3 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FK Aktobe Lento0 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes3 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FK Yelimay Semey
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#13#21#30#41#54#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
#13#21#30#44#51#60#70
Turan
FC Zhetysu Taldykorgan