Kazakhstan Premier League22:00 ngày 22/06/2025

FK Aktobe Lento
0 - 1

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốFC Astana
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2351
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
7Chỉ số 224
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2424
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
1842612515192298825
Đội hình xuất phát
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

g.kiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Skvortsov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.usenov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vlad#80

A.Vlad#42

A.Vlad#67
A.Vlad#9

A.Vlad#48

A.Vlad#31

A.Vlad#1

A.Vlad#57
A.Vlad#3
FC Astana
72827774451038156
Đội hình xuất phát

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Vorogovskiy#22
Y.Vorogovskiy#18

Y.Vorogovskiy#99

Y.Vorogovskiy#8

Y.Vorogovskiy#14
Y.Vorogovskiy#11

Y.Vorogovskiy#21
Y.Vorogovskiy#72

Y.Vorogovskiy#15

Y.Vorogovskiy#4

Y.Vorogovskiy#93

Y.Vorogovskiy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 1
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 4
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
FK Aktobe Lento
FC Astana2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 1
FC Astana
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 3
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 1
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#10#20#30#41#53#60#70
FC Astana
#11#20#30#41#52#60#70
Ordabasy