Kazakhstan Premier League20:00 ngày 30/05/2025

FK Yelimay Semey
0 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Yelimay SemeyChỉ sốFC Astana
41Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
7Chỉ số 27
80Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Yelimay Semey
102152331711844435
Đội hình xuất phát

S. Muzhikov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.adambaev#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David maicom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
payruz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sviridov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tugarev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tyulyubay#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koval#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Koval#69
M.Koval#72
M.Koval#90
M.Koval#6
M.Koval#96

M.Koval#27

M.Koval#9

M.Koval#7

M.Koval#34
M.Koval#50

M.Koval#40
FC Astana
282774574376102281
Đội hình xuất phát

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Karimov#4
R.Karimov#11

R.Karimov#21
R.Karimov#72

R.Karimov#15

R.Karimov#93

R.Karimov#9

R.Karimov#99

R.Karimov#5

R.Karimov#8
R.Karimov#18

R.Karimov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Yelimay Semey0 - 3
FC Astana
FC Astana0 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 2
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 1
FK Yelimay Semey
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai1 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Yelimay Semey
#10#20#30#41#57#60#70
FC Astana
#12#21#30#41#57#60#70