Kazakhstan Premier League20:00 ngày 15/06/2025

FC Astana
5 - 2

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốOkzhetpes
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2357
55Chỉ số 2440
1Chỉ số 32
2Chỉ số 226
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
15Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
81746104557772823
Đội hình xuất phát

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Kalaica#8

B.Kalaica#99

B.Kalaica#9

B.Kalaica#93

B.Kalaica#4

B.Kalaica#15
B.Kalaica#72

B.Kalaica#21
B.Kalaica#11
B.Kalaica#18

B.Kalaica#14
Okzhetpes
961017717715272421422
Đội hình xuất phát
aliyar mukhammed#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Zhumabekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovanovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Dosmagambetov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arsen Ashirbek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adakhajiev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Podymskiy#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Podymskiy#11

D.Podymskiy#6

D.Podymskiy#19

D.Podymskiy#7

D.Podymskiy#28

D.Podymskiy#9

D.Podymskiy#21

D.Podymskiy#1

D.Podymskiy#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 0
FC Astana
Okzhetpes1 - 5
FC Astana
FC Astana2 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Okzhetpes
FC Astana4 - 0
Okzhetpes
FC Astana3 - 0
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 1
FC Astana
Okzhetpes1 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Okzhetpes3 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Astana
Okzhetpes0 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda2 - 2
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#15#23#30#41#54#60#70
Okzhetpes
#12#22#30#42#54#60#70
Ordabasy