Romanian Cup23:00 ngày 26/08/2025

CSA Steaua Bucuresti
0 - 2

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốFC UT Arad
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
3Chỉ số 222
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2486
128Chỉ số 23145
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Scolar Resita
CS Dinamo Bucuresti0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti4 - 1
Concordia Chiajna
Tunari1 - 3
CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Belasitsa Petrich2 - 4
CSA Steaua Bucuresti
Marek Dupnitza0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
Afumati
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Scolar Resita
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
FC UT Arad
Vllaznia Shkoder1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Gloria BuzauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#41#53#60#70
FC UT Arad
#12#20#30#41#54#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
ACS Dumbravita
CSM Slatina
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
FC Otelul Galati
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Metalul Buzau
FC Botosani