Romanian Super Liga22:15 ngày 21/09/2025

CFR Cluj
1 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC UT Arad
101Chỉ số 2392
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 26
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
8Chỉ số 2211
43Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3899747645738818771517
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krešić#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sfait#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Badammosi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Korenica#4

M.Korenica#31

M.Korenica#10

M.Korenica#19

M.Korenica#11

M.Korenica#16

M.Korenica#23

M.Korenica#1

M.Korenica#24

M.Korenica#98

M.Korenica#32

M.Korenica#49
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-11266039730198109
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#29

M.Coman#23

M.Coman#72

M.Coman#17

M.Coman#13

M.Coman#33

M.Coman#4

M.Coman#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 3
FC UT Arad
CFR Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Hacken
FC Otelul Galati4 - 1
CFR Cluj
Hacken7 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
Sporting Braga2 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 2
Sporting Braga
CFR Cluj2 - 3
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj0 - 0
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
Arges
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#20#30#44#53#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#42#56#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc