Romanian Super Liga00:30 ngày 21/10/2025

Petrolul Ploiesti
1 - 0

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốCFR Cluj
3Chỉ số 32
96Chỉ số 23107
0Chỉ số 24
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
24Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-2-1146942248518679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Salceanu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#19

M.Chică-Roșă#15

M.Chică-Roșă#36

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#21

M.Chică-Roșă#30

M.Chică-Roșă#41

M.Chică-Roșă#25
CFR Cluj
Sơ đồ 3-5-2899742777182388171932
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Zouma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sfait#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Slimani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Cernigoi#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cernigoi#1

I.Cernigoi#31

I.Cernigoi#6

I.Cernigoi#11

I.Cernigoi#16

I.Cernigoi#86

I.Cernigoi#47

I.Cernigoi#8

I.Cernigoi#15

I.Cernigoi#24

I.Cernigoi#49

I.Cernigoi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti1 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 5
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Hacken
FC Otelul Galati4 - 1
CFR Cluj
Hacken7 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 3
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#43#50#60#70
CFR Cluj
#10#20#30#42#54#60#70