Romanian Super Liga21:30 ngày 04/10/2025

Arges
0 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốPetrolul Ploiesti
80Chỉ số 2433
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
3Chỉ số 33
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
107Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-39126635162724301721
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#22

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#8

A.Bettaieb#43

A.Bettaieb#99

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#15

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#42
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-5-2146971245681897
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Salceanu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#21

G.Grozav#30

G.Grozav#64

G.Grozav#41

G.Grozav#20

G.Grozav#11

G.Grozav#19
G.Grozav#10

G.Grozav#36

G.Grozav#42

G.Grozav#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges3 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
Arges
Petrolul Ploiesti1 - 2
Arges
Arges1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Arges
Arges3 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges4 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad3 - 3
Arges
Arges3 - 0
Muscelul Campulung
Arges2 - 1
Metaloglobus
FC Agricola Borcea0 - 1
Arges
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges2 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 1
Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul DaestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 3
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#10#20#30#43#57#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#43#53#60#70
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc