Romanian Super Liga01:00 ngày 16/09/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 3

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC Dinamo 1948
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 215
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23104
42Chỉ số 2558
12Chỉ số 224
27Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-14124469185830679
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tolea#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#1

M.Chică-Roșă#22

M.Chică-Roșă#71

M.Chică-Roșă#21

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#19

M.Chică-Roșă#15
M.Chică-Roșă#10

M.Chică-Roșă#36

M.Chică-Roșă#42
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-373324153178107797
Đội hình xuất phát

A.Rosca#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ikoko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Musi#26

A.Musi#20

A.Musi#48

A.Musi#24
A.Musi#28

A.Musi#23

A.Musi#6

A.Musi#18

A.Musi#99

A.Musi#27

A.Musi#29

A.Musi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Hapoel Ramat Gan
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
FC Dinamo 1948
Tunari1 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#53#60#70
FC Dinamo 1948
#13#21#30#42#54#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia