Romanian Super Liga20:00 ngày 13/09/2025

FC UT Arad
3 - 3

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốArges
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
78Chỉ số 2452
9Chỉ số 227
60Chỉ số 2540
126Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
10Chỉ số 21
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-11266033023198109
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Popescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#29

M.Coman#33

M.Coman#4

M.Coman#27

M.Coman#24

M.Coman#97

M.Coman#13

M.Coman#21

M.Coman#17
Arges
Sơ đồ 4-3-39126635162724301721
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#22

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#8

A.Bettaieb#43

A.Bettaieb#99

A.Bettaieb#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Arges
Arges2 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Arges4 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Arges
Arges1 - 1
FC UT Arad
Arges1 - 1
FC UT Arad
Arges0 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges3 - 0
Muscelul Campulung
Arges2 - 1
Metaloglobus
FC Agricola Borcea0 - 1
Arges
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges2 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 1
Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul Daesti
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj0 - 2
Arges
Arges9 - 0
CS Vulturii FarcasestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#13#22#30#42#510#60#70
Arges
#13#23#31#43#51#60#70