Romanian Super Liga23:00 ngày 22/08/2025

FC UT Arad
1 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
126Chỉ số 2397
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 24
56Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1126607230231981011
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Popescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Abdallah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Abdallah#3

H.Abdallah#13

H.Abdallah#21

H.Abdallah#17

H.Abdallah#5

H.Abdallah#7

H.Abdallah#20

H.Abdallah#97

H.Abdallah#33

H.Abdallah#4
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-11221462924523301898
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Afalna#13

C.Afalna#14

C.Afalna#22

C.Afalna#20

C.Afalna#19

C.Afalna#3

C.Afalna#9

C.Afalna#10

C.Afalna#27

C.Afalna#7

C.Afalna#11

C.Afalna#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
FK Zeleznicar Pancevo0 - 1
FC UT Arad
Vllaznia Shkoder1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Gloria Buzau
Farul Constanta1 - 2
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia Chiajna
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#21#30#41#57#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
Arges