Romanian Super Liga20:00 ngày 21/09/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốPetrolul Ploiesti
87Chỉ số 2395
11Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 24
39Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-3272461124530982618
Đội hình xuất phát

I.Gurau#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dragu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Patrick dulcea#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patrick dulcea#23

Patrick dulcea#10

Patrick dulcea#9

Patrick dulcea#3

Patrick dulcea#19

Patrick dulcea#12

Patrick dulcea#20

Patrick dulcea#15

Patrick dulcea#21

Patrick dulcea#7

Patrick dulcea#13

Patrick dulcea#8
Petrolul Ploiesti
12446918155629197
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Doukansy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ludewig#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Doumtsios#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#30

G.Grozav#71

G.Grozav#21

G.Grozav#8

G.Grozav#64

G.Grozav#41

G.Grozav#20

G.Grozav#11
G.Grozav#10

G.Grozav#9

G.Grozav#36

G.Grozav#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Sanatatea Cluj1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Hapoel Ramat Gan
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#41#53#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
Arges