Romanian Super Liga00:30 ngày 07/10/2025

FC Botosani
2 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFC UT Arad
5Chỉ số 228
54Chỉ số 2435
105Chỉ số 2390
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1997342330283777261141
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#10

A.Dumiter#3

A.Dumiter#67

A.Dumiter#18

A.Dumiter#7

A.Dumiter#9

A.Dumiter#1

A.Dumiter#8

A.Dumiter#25

A.Dumiter#12

A.Dumiter#19

A.Dumiter#33
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-112660323307282919
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Popescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.v.Durmen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Padula#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Laurentiu vlasceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Costache#22

V.Costache#27

V.Costache#4

V.Costache#33

V.Costache#24

V.Costache#97

V.Costache#13

V.Costache#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FC Botosani
FC UT Arad2 - 2
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Botosani
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 2
FC UT Arad
FC Botosani1 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 3
Zimbru Chisinau
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
Unirea Alba Iulia0 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Arges
FC Rapid 19232 - 1
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
Arges
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#12#21#30#41#54#60#70
FC UT Arad
#11#21#30#42#55#60#70
FC Universitatea Cluj
AFC Hermannstadt