Romanian Super Liga01:30 ngày 27/10/2025

Fotbal Club FCSB
4 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC UT Arad
0Chỉ số 41
39Chỉ số 2427
68Chỉ số 2532
11Chỉ số 212
6Chỉ số 23
15Chỉ số 229
1Chỉ số 33
2Chỉ số 80
101Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13228423331683110279
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cercel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#93

D.Birligea#90

D.Birligea#7

D.Birligea#6

D.Birligea#18

D.Birligea#12

D.Birligea#11

D.Birligea#20

D.Birligea#37

D.Birligea#42

D.Birligea#38

D.Birligea#22
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-112660721797198109
Đội hình xuất phát

D.Iliev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mihai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#28

M.Coman#13

M.Coman#24

M.Coman#33

M.Coman#22

M.Coman#4

M.Coman#27

M.Coman#3

M.Coman#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
Bologna
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
Young Boys
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Otelul Galati
Go Ahead Eagles0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 4
FC Otelul Galati
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
Arges
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#14#22#30#41#56#60#70
FC UT Arad
#10#20#31#43#53#60#70
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt