Romanian Super Liga22:30 ngày 24/08/2025

CS Universitatea Craiova
2 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốPetrolul Ploiesti
121Chỉ số 23103
0Chỉ số 32
47Chỉ số 2429
9Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-3118192424520143929
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Rădulescu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Stefan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Crețu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Houri#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Băsceanu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#3

L.Băsceanu#17

L.Băsceanu#23

L.Băsceanu#6

L.Băsceanu#10

L.Băsceanu#30

L.Băsceanu#77

L.Băsceanu#8

L.Băsceanu#27

L.Băsceanu#11

L.Băsceanu#15

L.Băsceanu#9
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-312446971682111197
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Paraschiv#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Doumtsios#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#20

G.Grozav#15

G.Grozav#9

G.Grozav#36

G.Grozav#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
CS Universitatea Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea Craiova
Spartak Trnava4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova3 - 0
Spartak Trnava
CFR Cluj2 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Sarajevo
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Sarajevo2 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Hapoel Ramat Gan
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Spartak Trnava0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
Vllaznia Shkoder
ND Primorje0 - 4
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#20#30#40#55#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#54#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
FC Botosani
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia