Romanian Super Liga22:00 ngày 24/05/2025

FC Universitatea Cluj
2 - 2

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Rapid 1923
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 24
47Chỉ số 2445
102Chỉ số 2378
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1118562681019139377
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Blanuta#11
V.Blanuta#99

V.Blanuta#20

V.Blanuta#3
V.Blanuta#12

V.Blanuta#4

V.Blanuta#23

V.Blanuta#22

V.Blanuta#7
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31231334781517291155
Đội hình xuất phát

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Badescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Pop#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Pop#10

R.Pop#16

R.Pop#19

R.Pop#7

R.Pop#95

R.Pop#28
R.Pop#31
R.Pop#52

R.Pop#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19232 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#22#30#41#59#60#70
FC Rapid 1923
#12#21#30#43#54#60#70
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau