Romanian Super Liga01:00 ngày 28/04/2025

FC Rapid 1923
1 - 2

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFotbal Club FCSB
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
15Chỉ số 226
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2428
100Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 3-4-3161321547181724291110
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ignat#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Braun#47 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Borza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#69

C.Petrila#15

C.Petrila#22

C.Petrila#1

C.Petrila#55

C.Petrila#19

C.Petrila#4

C.Petrila#14

C.Petrila#3

C.Petrila#8

C.Petrila#28
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322302133781110319
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chiricheş#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#22

D.Birligea#15

D.Birligea#38

D.Birligea#28

D.Birligea#29

D.Birligea#16

D.Birligea#12

D.Birligea#77

D.Birligea#39

D.Birligea#18

D.Birligea#25

D.Birligea#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB1 - 5
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#43#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#22#30#43#53#60#70
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau