Romanian Super Liga01:00 ngày 04/05/2025

CFR Cluj
1 - 0

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Universitatea Cluj
0Chỉ số 40
5Chỉ số 36
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
35Chỉ số 2565
41Chỉ số 2440
103Chỉ số 23102
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-389546451888821797
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#10

Mohammed·Kamara#13

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#11

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#96

Mohammed·Kamara#27

Mohammed·Kamara#23
Mohammed·Kamara#90

Mohammed·Kamara#3
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-4-23098562710188949377
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Simion#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Blanuta#99

V.Blanuta#20

V.Blanuta#7

V.Blanuta#13

V.Blanuta#1

V.Blanuta#19

V.Blanuta#11

V.Blanuta#3

V.Blanuta#4

V.Blanuta#26
V.Blanuta#66

V.Blanuta#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
CFR Cluj6 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#21#30#45#56#60#70
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#46#54#60#70
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași