Romanian Super Liga00:30 ngày 01/04/2025

FC Universitatea Cluj
1 - 0

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốCFR Cluj
26Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23144
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
2Chỉ số 2213
4Chỉ số 25
2Chỉ số 218
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-3-1-2302451627981810199377
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.v.d.Werff#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Blanuta#9

V.Blanuta#1

V.Blanuta#11

V.Blanuta#3
V.Blanuta#12

V.Blanuta#26

V.Blanuta#22

V.Blanuta#7

V.Blanuta#13

V.Blanuta#8
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3891342758288171197
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Paun#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#10

Mohammed·Kamara#25

Mohammed·Kamara#96

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#6

Mohammed·Kamara#77

Mohammed·Kamara#45

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#18

Mohammed·Kamara#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
CFR Cluj6 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#11#21#30#44#54#60#70
CFR Cluj
#10#20#30#43#55#60#70