Romanian Super Liga00:30 ngày 03/05/2025

CS Universitatea Craiova
1 - 2

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Rapid 1923
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
74Chỉ số 2435
7Chỉ số 225
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
147Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-3211732611561410928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#23

A.Mitriță#32

A.Mitriță#8

A.Mitriță#12

A.Mitriță#19
A.Mitriță#39

A.Mitriță#22

A.Mitriță#33

A.Mitriță#24

A.Mitriță#27
A.Mitriță#37

A.Mitriță#31
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31647132124171828291110
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ignat#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Gojković#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#69

C.Petrila#15

C.Petrila#22

C.Petrila#1

C.Petrila#19

C.Petrila#23

C.Petrila#4

C.Petrila#14

C.Petrila#30
C.Petrila#31

C.Petrila#3

C.Petrila#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#20#30#41#510#60#70
FC Rapid 1923
#12#20#30#41#52#60#70
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau