Romanian Super Liga01:00 ngày 30/03/2025

FC Rapid 1923
1 - 2

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCS Universitatea Craiova
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2385
61Chỉ số 2438
3Chỉ số 32
9Chỉ số 225
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-3162313547151718299510
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#1

C.Petrila#55

C.Petrila#19

C.Petrila#7

C.Petrila#4

C.Petrila#21

C.Petrila#14

C.Petrila#8

C.Petrila#28

C.Petrila#11
C.Petrila#31

C.Petrila#30
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-32119261511561410928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#8

A.Mitriță#41

A.Mitriță#12

A.Mitriță#17

A.Mitriță#3

A.Mitriță#22

A.Mitriță#33

A.Mitriță#24

A.Mitriță#23

A.Mitriță#27

A.Mitriță#31

A.Mitriță#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#43#56#60#70
CS Universitatea Craiova
#12#21#30#42#53#60#70
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CFR Cluj
FC Dinamo 1948