Romanian Super Liga01:00 ngày 02/02/2025

FC Universitatea Cluj
2 - 1

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Rapid 1923
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
3Chỉ số 229
4Chỉ số 33
33Chỉ số 2439
105Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1302451627189820109493
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.v.d.Werff#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Alexandru Bota#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#9

M.Thiam#3

M.Thiam#7

M.Thiam#22

M.Thiam#26

M.Thiam#4
M.Thiam#12
M.Thiam#66
M.Thiam#8

M.Thiam#17

M.Thiam#1
FC Rapid 1923
Sơ đồ 3-4-31623135194172471129
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Onea#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Borza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Micovschi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. A. Dobre#28
M. A. Dobre#31

M. A. Dobre#20

M. A. Dobre#9

M. A. Dobre#55

M. A. Dobre#1

M. A. Dobre#22

M. A. Dobre#15

M. A. Dobre#25

M. A. Dobre#3

M. A. Dobre#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19232 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
Shanghai Port0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Ulsan HD FC
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Rapid 19232 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Rapid 1923
Afumati0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#21#30#44#55#60#70
FC Rapid 1923
#11#21#30#43#57#60#70
FC Otelul Galati
Farul Constanta
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB