Romanian Super Liga00:30 ngày 12/05/2025

FC Universitatea Cluj
0 - 2

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFotbal Club FCSB
3Chỉ số 216
32Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
5Chỉ số 24
114Chỉ số 23100
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-13018562681019139377
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Blanuta#20

V.Blanuta#11

V.Blanuta#1

V.Blanuta#3

V.Blanuta#4
V.Blanuta#66

V.Blanuta#23

V.Blanuta#22

V.Blanuta#7
V.Blanuta#99
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322301733816317109
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#25

D.Birligea#39

D.Birligea#77

D.Birligea#12

D.Birligea#29

D.Birligea#22

D.Birligea#38

D.Birligea#15

D.Birligea#18

D.Birligea#21

D.Birligea#23

D.Birligea#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB4 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 3
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#40#55#60#70
Fotbal Club FCSB
#12#20#30#43#54#60#70
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau