Romanian Super Liga01:00 ngày 08/03/2025

Farul Constanta
1 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Universitatea Cluj
46Chỉ số 2466
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
3Chỉ số 22
105Chỉ số 23135
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31441741188033079
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Reginaldo de Lima Nunes Junior#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Cojocaru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cojocaru#16

I.Cojocaru#5

I.Cojocaru#22

I.Cojocaru#20

I.Cojocaru#2

I.Cojocaru#68
I.Cojocaru#99

I.Cojocaru#6

I.Cojocaru#77

I.Cojocaru#23
I.Cojocaru#98

I.Cojocaru#18
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-11265627981894109311
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Miranyan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Miranyan#9

A.Miranyan#77

A.Miranyan#20
A.Miranyan#8

A.Miranyan#13

A.Miranyan#30

A.Miranyan#3

A.Miranyan#4

A.Miranyan#7

A.Miranyan#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 1
Farul Constanta
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 3
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#30#41#53#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#21#30#44#52#60#70
Fotbal Club FCSB