Romanian Super Liga00:00 ngày 13/04/2025

FC Universitatea Cluj
2 - 4

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Dinamo 1948
3Chỉ số 220
51Chỉ số 2549
36Chỉ số 2426
5Chỉ số 215
1Chỉ số 30
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-130245182789819139377
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Blanuta#9

V.Blanuta#7

V.Blanuta#22
V.Blanuta#66

V.Blanuta#26

V.Blanuta#4

V.Blanuta#11
V.Blanuta#12

V.Blanuta#3

V.Blanuta#94

V.Blanuta#20

V.Blanuta#1
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3127903803381017189
Đội hình xuất phát

A.Golubovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Luna#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Selmani#98

A.Selmani#19

A.Selmani#5

A.Selmani#99

A.Selmani#73
A.Selmani#22

A.Selmani#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj3 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#22#30#41#55#60#70
FC Dinamo 1948
#14#23#30#40#50#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau