Romanian Cup23:30 ngày 02/04/2025

AFC Metalul Buzau
0 - 3

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC Metalul BuzauChỉ sốFC Rapid 1923
7Chỉ số 226
135Chỉ số 23106
49Chỉ số 2444
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Metalul Buzau
25421028972320181199
Đội hình xuất phát
I.Dinu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.juncanaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.manea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lazar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.radu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.adrianmoldovan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bortoneanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Bortoneanu#24

C.Bortoneanu#3

C.Bortoneanu#6

C.Bortoneanu#14

C.Bortoneanu#44
C.Bortoneanu#33
C.Bortoneanu#9

C.Bortoneanu#15
C.Bortoneanu#98
FC Rapid 1923
162413211955172941811
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrei borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ignat#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Onea#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.burmaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.burmaz#69

b.burmaz#1

b.burmaz#22

b.burmaz#9

b.burmaz#2

b.burmaz#23

b.burmaz#95

b.burmaz#8

b.burmaz#28

b.burmaz#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CFR Cluj | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | FC Botosani | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Afumati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Ceahlaul Piatra Neamt | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 6 | Arges | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Metalul Buzau | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 6 | FC Agricola Borcea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Farul Constanta | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | ACSM Politehnica Iași | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | AFC Hermannstadt | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | CS Sanatatea Cluj | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 5 | Unirea Ungheni | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 6 | FC UT Arad | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unirea Alba Iulia | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Scolar Resita | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 6 | CSM Ramnicu Valcea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Bihor Oradea
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
FCU 1948 Craiova3 - 1
AFC Metalul Buzau
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau1 - 0
Dunarea Calarasi
AFC Metalul Buzau5 - 0
CS Blejoi
AFC Metalul Buzau2 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
AFC Metalul Buzau3 - 1
Lindab Stefanesti
FC Agricola Borcea0 - 3
AFC Metalul BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Metalul Buzau
#10#20#30#43#54#60#70
FC Rapid 1923
#13#20#30#43#51#60#70
CFR Cluj
Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 1948
ACSM Politehnica Iași
CS Sanatatea Cluj
Unirea Ungheni
FC UT Arad
Unirea Alba Iulia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CSM Ramnicu Valcea