Romanian Super Liga01:00 ngày 13/05/2025

FC Dinamo 1948
0 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFC Rapid 1923
2Chỉ số 33
124Chỉ số 2393
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
20Chỉ số 228
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
41Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-37327428317331091899
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mihai Constantin·Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mihai Constantin·Pop#22

A.Mihai Constantin·Pop#98

A.Mihai Constantin·Pop#24

A.Mihai Constantin·Pop#19

A.Mihai Constantin·Pop#1

A.Mihai Constantin·Pop#23

A.Mihai Constantin·Pop#5

A.Mihai Constantin·Pop#7

A.Mihai Constantin·Pop#30
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31647132124171469299510
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ignat#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Ademo#69 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#11

C.Petrila#7

C.Petrila#19

C.Petrila#55

C.Petrila#1

C.Petrila#22

C.Petrila#15

C.Petrila#23

C.Petrila#28

C.Petrila#3

C.Petrila#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 0
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19233 - 1
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19481 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#10#20#30#42#54#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#43#53#60#70
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau