Romanian Super Liga00:00 ngày 20/04/2025

FC Rapid 1923
0 - 2

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFC Universitatea Cluj
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
72Chỉ số 2432
10Chỉ số 23
121Chỉ số 23103
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31191352417184299510
Đội hình xuất phát

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Käit#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. A. Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#22

C.Petrila#11

C.Petrila#9

C.Petrila#21

C.Petrila#8

C.Petrila#28

C.Petrila#3

C.Petrila#69

C.Petrila#16

C.Petrila#47

C.Petrila#55

C.Petrila#15
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-4-23024562798818947793
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#7

M.Thiam#23
M.Thiam#66

M.Thiam#26

M.Thiam#4

M.Thiam#10

M.Thiam#11

M.Thiam#13

M.Thiam#1

M.Thiam#19

M.Thiam#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19232 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#10#20#30#41#510#60#70
FC Universitatea Cluj
#12#21#30#40#53#60#70
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau