Romanian Super Liga01:15 ngày 06/04/2025

Fotbal Club FCSB
1 - 0

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Universitatea Cluj
3Chỉ số 20
1Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
123Chỉ số 2386
51Chỉ số 2426
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-132230173321421131229
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#25

D.Birligea#23

D.Birligea#18

D.Birligea#39

D.Birligea#77

D.Birligea#12

D.Birligea#29

D.Birligea#10

D.Birligea#90

D.Birligea#7

D.Birligea#38

D.Birligea#15
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-13024518278981910793
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Silaghi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#20

M.Thiam#77

M.Thiam#26

M.Thiam#9

M.Thiam#22

M.Thiam#13

M.Thiam#1

M.Thiam#11

M.Thiam#3

M.Thiam#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB4 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSB
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#20#30#41#53#60#70
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#42#50#60#70
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe