Romanian Super Liga01:00 ngày 17/05/2025

FC Dinamo 1948
1 - 3

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFC Universitatea Cluj
80Chỉ số 2389
1Chỉ số 32
6Chỉ số 217
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2435
12Chỉ số 2210
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-37327428317231091899
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Patriche#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mihai Constantin·Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mihai Constantin·Pop#16
A.Mihai Constantin·Pop#32
A.Mihai Constantin·Pop#22

A.Mihai Constantin·Pop#30

A.Mihai Constantin·Pop#7

A.Mihai Constantin·Pop#5

A.Mihai Constantin·Pop#1

A.Mihai Constantin·Pop#98

A.Mihai Constantin·Pop#24

A.Mihai Constantin·Pop#19
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 3-5-2305318267108271993
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mitrea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Silaghi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Chipciu#27 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#77

M.Thiam#22

M.Thiam#23
M.Thiam#66
M.Thiam#12

M.Thiam#11

M.Thiam#13
M.Thiam#99

M.Thiam#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj3 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#21#30#41#58#60#70
FC Universitatea Cluj
#13#20#31#43#58#60#70
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau