Romanian Super Liga23:00 ngày 03/02/2026

FC Universitatea Cluj
3 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốArges
6Chỉ số 213
26Chỉ số 2454
0Chỉ số 31
63Chỉ số 23117
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1124642898941910299
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Silva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Trica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Trica#2

A.Trica#14

A.Trica#33
A.Trica#22

A.Trica#88

A.Trica#77

A.Trica#13

A.Trica#7
A.Trica#99

A.Trica#8

A.Trica#26

A.Trica#27
Arges
Sơ đồ 5-3-291262763231125228042
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Sierra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

X.Emmers#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Luckassen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Luckassen#2

K.Luckassen#1

K.Luckassen#16

K.Luckassen#17

K.Luckassen#99

K.Luckassen#19

K.Luckassen#98

K.Luckassen#5

K.Luckassen#24

K.Luckassen#21

K.Luckassen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
Arges
FC Universitatea Cluj1 - 1
Arges
Arges3 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
Arges
Arges2 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
Karagumruk2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
Arges
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Arges
Bursaspor2 - 1
Arges
FC Otelul Galati2 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
Arges3 - 0
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#13#21#30#40#52#60#70
Arges
#11#20#30#41#56#60#70
CS Universitatea Craiova