Romanian Super Liga01:00 ngày 28/02/2026

FC Universitatea Cluj
4 - 0

FC Otelul Galati
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Otelul Galati
5Chỉ số 24
6Chỉ số 228
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2426
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 212
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1302642779419102917
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chintes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukić#33

J.Lukić#26

J.Lukić#93
J.Lukić#96
J.Lukić#80

J.Lukić#11

J.Lukić#88

J.Lukić#1

J.Lukić#77

J.Lukić#13

J.Lukić#8

J.Lukić#23
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-111431697178119796
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Živulić#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Conrado#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ciobanu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Bana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Patrick#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Andrezinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Debeljuh#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Debeljuh#2

G.Debeljuh#88

G.Debeljuh#22

G.Debeljuh#20

G.Debeljuh#19

G.Debeljuh#32

G.Debeljuh#16

G.Debeljuh#80

G.Debeljuh#4

G.Debeljuh#23

G.Debeljuh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati2 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Botosani1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 2
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FC Otelul Galati
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 4
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#14#22#30#40#55#60#70
FC Otelul Galati
#10#20#30#42#54#60#70
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt