Romanian Super Liga22:00 ngày 24/01/2026

FC Universitatea Cluj
1 - 0

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 221
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
44Chỉ số 2446
0Chỉ số 31
94Chỉ số 2386
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1302426627988197779
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Trica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Trica#88

A.Trica#11

A.Trica#28

A.Trica#13

A.Trica#4

A.Trica#2

A.Trica#94

A.Trica#14

A.Trica#93

A.Trica#10

A.Trica#29

A.Trica#1
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-31223629253024232677
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Bărbuț#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Papeau#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Papeau#7

J.Papeau#10

J.Papeau#1

J.Papeau#22

J.Papeau#21

J.Papeau#18

J.Papeau#4

J.Papeau#27

J.Papeau#19

J.Papeau#13

J.Papeau#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj3 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
Karagumruk2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#11#21#30#40#57#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#41#54#60#70
FC Rapid 1923