Romanian Super Liga01:00 ngày 21/02/2026

FC Botosani
1 - 3

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFC Universitatea Cluj
9Chỉ số 23
1Chỉ số 34
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
79Chỉ số 2433
145Chỉ số 2370
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1993423537281126725
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kovtalyuk#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovtalyuk#22

M.Kovtalyuk#30

M.Kovtalyuk#6

M.Kovtalyuk#17

M.Kovtalyuk#67

M.Kovtalyuk#9

M.Kovtalyuk#1

M.Kovtalyuk#73

M.Kovtalyuk#12

M.Kovtalyuk#41

M.Kovtalyuk#33

M.Kovtalyuk#10
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-13024264278719108817
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

omar sawy el#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukić#23

J.Lukić#33

J.Lukić#98

J.Lukić#93

J.Lukić#11

J.Lukić#29

J.Lukić#1

J.Lukić#77

J.Lukić#2
J.Lukić#99

J.Lukić#6

J.Lukić#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj0 - 2
FC Botosani
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 0
FC Botosani
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 4
FC Universitatea Cluj
FC Botosani0 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Botosani0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC UT Arad2 - 1
FC Botosani
Concordia Chiajna2 - 3
FC Botosani
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
Muscelul Campulung5 - 1
FC Botosani
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
Karagumruk2 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#21#30#41#59#60#70
FC Universitatea Cluj
#13#22#30#44#53#60#70
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt