Romanian Super Liga00:00 ngày 15/02/2026

FC Universitatea Cluj
4 - 1

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
6Chỉ số 216
1Chỉ số 81
2Chỉ số 32
0Chỉ số 22
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
97Chỉ số 2372
39Chỉ số 2429
2Chỉ số 226
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-3-33024642710947191788
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

omar sawy el#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

omar sawy el#1

omar sawy el#77

omar sawy el#13

omar sawy el#8

omar sawy el#26

omar sawy el#11

omar sawy el#2

omar sawy el#23

omar sawy el#33

omar sawy el#98

omar sawy el#93

omar sawy el#29
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-19452132983011102027
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bettini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Kleinheisler#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#24

M.Eppel#22

M.Eppel#7

M.Eppel#79

M.Eppel#33

M.Eppel#3
M.Eppel#14

M.Eppel#99

M.Eppel#18
M.Eppel#1
M.Eppel#55

M.Eppel#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
Karagumruk2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sporting Liesti0 - 5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 3
Zira FK
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova5 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#14#24#30#42#50#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#20#30#42#52#60#70
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt