Romanian Super Liga01:00 ngày 26/01/2026

Fotbal Club FCSB
1 - 4

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốCFR Cluj
59Chỉ số 2431
9Chỉ số 23
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
127Chỉ số 2367
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13223032831421127229
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#38

D.Birligea#34

D.Birligea#93

D.Birligea#90

D.Birligea#33

D.Birligea#37

D.Birligea#98

D.Birligea#20

D.Birligea#16

D.Birligea#12

D.Birligea#4

D.Birligea#5
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-171866274523882411179
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Kun#86 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cordea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#31

A.Aliev#19

A.Aliev#77

A.Aliev#16

A.Aliev#73

A.Aliev#4

A.Aliev#1

A.Aliev#46

A.Aliev#49

A.Aliev#3

A.Aliev#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Besiktas JK2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Otelul Galati
CFR Cluj0 - 2
KAA Gent
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Metaloglobus2 - 2
CFR Cluj
Arges3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#21#30#41#59#60#70
CFR Cluj
#14#22#30#43#53#60#70
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt