Romanian Super Liga01:00 ngày 30/09/2025

FC Universitatea Cluj
2 - 2

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốCFR Cluj
50Chỉ số 2441
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
118Chỉ số 23107
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-1-2-1-230242662718107881793
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

omar sawy el#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#8

V.Postolachi#9

V.Postolachi#14
V.Postolachi#80

V.Postolachi#11

V.Postolachi#19

V.Postolachi#1

V.Postolachi#28

V.Postolachi#13

V.Postolachi#33

V.Postolachi#23

V.Postolachi#20
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-389976274573238824949
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Coco#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Biliboc#3

L.Biliboc#4

L.Biliboc#19

L.Biliboc#11

L.Biliboc#86

L.Biliboc#47

L.Biliboc#17

L.Biliboc#1

L.Biliboc#32

L.Biliboc#98

L.Biliboc#18

L.Biliboc#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Hacken
FC Otelul Galati4 - 1
CFR Cluj
Hacken7 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
Sporting Braga2 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 2
Sporting Braga
CFR Cluj2 - 3
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#22#30#41#54#60#70
CFR Cluj
#12#21#30#41#57#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc