Romanian Super Liga19:30 ngày 18/01/2025

FC Universitatea Cluj
2 - 1

Gloria Buzau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốGloria Buzau
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 32
7Chỉ số 22
2Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
108Chỉ số 2385
89Chỉ số 2435
13Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-1-2-1-230261662798494107793
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.v.d.Werff#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Oaidă#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#22

M.Thiam#23

M.Thiam#7
M.Thiam#20
M.Thiam#12

M.Thiam#3

M.Thiam#11

M.Thiam#5
M.Thiam#8

M.Thiam#24

M.Thiam#9

M.Thiam#18
Gloria Buzau
Sơ đồ 4-2-3-1114392804203010889
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Ciranni#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Cestor#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Dumitrascu#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mihai#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Isfan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Budescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Gheorghe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Matos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matos#5

R.Matos#22

R.Matos#98

R.Matos#12

R.Matos#87

R.Matos#21

R.Matos#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gloria Buzau0 - 2
FC Universitatea Cluj
Gloria Buzau0 - 1
FC Universitatea Cluj
Gloria Buzau2 - 1
FC Universitatea Cluj
Gloria Buzau2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
Gloria Buzau
Gloria Buzau1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
Gloria Buzau
Gloria Buzau3 - 2
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj1 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gloria Buzau
Gloria Buzau4 - 3
Mladost Lucani
Gloria Buzau2 - 0
Turan Tovuz
GMG Kastamonuspor1 - 2
Gloria Buzau
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 0
Gloria Buzau
Gloria Buzau0 - 1
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau2 - 0
ACSM Politehnica Iași
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
Gloria Buzau
Gloria Buzau0 - 1
Petrolul Ploiesti
Gloria Buzau0 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#20#30#41#57#60#70
Gloria Buzau
#11#21#30#42#52#60#70
FC Otelul Galati
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia