Romanian Super Liga01:00 ngày 01/03/2025

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sepsi OSK Sfantul GheorgheChỉ sốCFR Cluj
5Chỉ số 21
6Chỉ số 216
42Chỉ số 2558
86Chỉ số 23106
31Chỉ số 2465
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-2-3-133424823581777119
Đội hình xuất phát

R.Niczuly#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Stefan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Skorup#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oroian#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Oberlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#44

M.Coman#25

M.Coman#30

M.Coman#10

M.Coman#98

M.Coman#26

M.Coman#7

M.Coman#12

M.Coman#22

M.Coman#59

M.Coman#31
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38913427451788829697
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.NKololo#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#6

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#25

Mohammed·Kamara#23

Mohammed·Kamara#5
Mohammed·Kamara#90

Mohammed·Kamara#18

Mohammed·Kamara#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj3 - 3
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CFR Cluj2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Young Boys4 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati0 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#21#30#40#55#60#70
CFR Cluj
#11#20#30#41#51#60#70
Gloria Buzau
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948