Romanian Super Liga01:30 ngày 23/02/2025

CFR Cluj
2 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốPetrolul Ploiesti
68Chỉ số 2429
8Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
97Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-389134274517881196993
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.NKololo#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#5

V.Postolachi#3

V.Postolachi#23

V.Postolachi#99

V.Postolachi#7

V.Postolachi#25

V.Postolachi#21

V.Postolachi#97

V.Postolachi#6

V.Postolachi#20

V.Postolachi#82

V.Postolachi#18
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-1124422223118679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Irobiso#29
C.Irobiso#21

C.Irobiso#12

C.Irobiso#77

C.Irobiso#10

C.Irobiso#36

C.Irobiso#90

C.Irobiso#17
C.Irobiso#3

C.Irobiso#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 0
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti1 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 5
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj0 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19230 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
Orduspor1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#12#20#30#41#58#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#53#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 1948