Romanian Super Liga23:00 ngày 05/02/2025

CFR Cluj
1 - 0

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốAFC Hermannstadt
13Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
139Chỉ số 23128
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2427
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3895427451788119697
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.NKololo#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#42

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#71

Mohammed·Kamara#25

Mohammed·Kamara#18

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#8

Mohammed·Kamara#1
Mohammed·Kamara#90

Mohammed·Kamara#23
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-2253066421545248911
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Antwi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Popescu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#27

S.Buş#22

S.Buş#51

S.Buş#10

S.Buş#31

S.Buş#16

S.Buş#6

S.Buş#7

S.Buş#17

S.Buş#29

S.Buş#5

S.Buş#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt0 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
AFC Hermannstadt
CFR Cluj1 - 1
AFC Hermannstadt
CFR Cluj0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Neftchi Fergana
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#21#30#41#53#60#70
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#54#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 1948