Romanian Super Liga01:30 ngày 06/02/2025

CS Universitatea Craiova
1 - 0

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Universitatea Cluj
2Chỉ số 28
1Chỉ số 81
5Chỉ số 217
0Chỉ số 41
40Chỉ số 2560
80Chỉ số 23123
41Chỉ số 2448
5Chỉ số 35
10Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-32117326112061410928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#32
A.Mitriță#41

A.Mitriță#8

A.Mitriță#12

A.Mitriță#5

A.Mitriță#22

A.Mitriță#33

A.Mitriță#24

A.Mitriță#36

A.Mitriță#23
A.Mitriță#27

A.Mitriță#31
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-130265627189493109877
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Blanuta#16

V.Blanuta#7

V.Blanuta#22
V.Blanuta#66

V.Blanuta#4

V.Blanuta#3

V.Blanuta#1
V.Blanuta#8
V.Blanuta#20

V.Blanuta#9

V.Blanuta#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#45#52#60#70
FC Universitatea Cluj
#10#20#31#45#58#60#70
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia