Romanian Super Liga01:00 ngày 03/02/2025

Fotbal Club FCSB
1 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốCFR Cluj
105Chỉ số 2391
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2438
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 214
2Chỉ số 24
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-1-4-132230173321157252211
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Băluță#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Miculescu#42
D.Miculescu#6

D.Miculescu#29

D.Miculescu#31

D.Miculescu#5

D.Miculescu#18

D.Miculescu#12

D.Miculescu#28

D.Miculescu#90

D.Miculescu#1

D.Miculescu#38
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-18935274517889311969
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Postolachi#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.NKololo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Munteanu#23

L.Munteanu#7

L.Munteanu#99
L.Munteanu#90

L.Munteanu#18

L.Munteanu#12

L.Munteanu#97

L.Munteanu#4

L.Munteanu#20

L.Munteanu#1

L.Munteanu#8

L.Munteanu#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB3 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
Manchester United
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Qarabag2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Dynamo Kyiv2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#20#31#44#52#60#70
CFR Cluj
#11#20#30#42#54#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Dinamo 1948